213
푸른색 순록 #푸른색
TFT hạng #694666
14678
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
74 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
75.00%9 T - B 3
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
1
4
4
7
6
2
8
4
8
1
2
3
5
3
6
4
2
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast

Kindred
Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Bard
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira

Ornn
Nami



Nunu & Willump


Blitzcrank



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng Tư
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 26s
4ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon



Maokai
Kai'Sa

Riven


Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 18s
24ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma

Nunu & Willump

LeBlanc



Bard
Fiora

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 20s
25ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah


Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 43s
25ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen


Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Fiora

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench



Fiora

Shen





















































