푸르넷국어사전#KR1
369
푸르넷국어사전 #KR1
TFT hạng #257355
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
3
7
4
6
5
8
4
2
1
7
1
2
5
2
3
7
4
2
3
8
5
5
1
5
6
4
8
8