139
푸 린 #001
TFT hạng #593893
11682
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
95 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:47 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
37.50%3 T - B 5
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
5
1
4
5
3
4
5
8
3
5
5
6
6
2
1
4
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma

Tahm Kench



Fiora



Jhin



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate

Talon
Jax



Lulu
Xayah
Fiora


Shen


Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Maokai



Kai'Sa
Urgot



Karma



Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma



Tahm Kench



Jhin



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Gwen

Samira



Ornn



Corki



Nami

Riven
Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax



Lulu



Corki



Nunu & Willump



Vex


Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Fizz


Maokai



Kai'Sa



Urgot
Riven


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 59s
9ng trước
Xếp Hạng
Talon



Rek'Sai
Bel'Veth
Jax

Maokai



Master Yi



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Meepsie
Fizz

Rammus


Corki
Blitzcrank
Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser

Maokai
Kai'Sa
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai
Bel'Veth

Urgot



Aurelion Sol


Tahm Kench


Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon

Jax

Lulu



Rammus



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Kai'Sa



Ornn



Lulu
Master Yi

Xayah
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi



Aurora



Fizz
Rammus
Fiora



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Illaoi
Fizz
Kai'Sa
Diana

Nunu & Willump



LeBlanc



Xayah

Bard


Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Robot



Nunu & Willump



Riven



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Fizz


Rammus
Rammus



Bard


Blitzcrank



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Maokai
Urgot
Karma



Aurelion Sol



Tahm Kench


Jhin



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gragas



Viktor



Samira



Ornn

Kindred



Shen





































