1
표 창 #kr15
TFT hạng #280237
-21708
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
38 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:126 - B:122
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
30.00%3 T - B 7
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
3
3
4
7
5
5
7
2
2
1
7
7
8
4
8
2
2
5
Hạng 6
Xếp Hạng
11ph trước
Giai đoạn 5-3
32ph 22s
11ph trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
17g trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali


Maokai



Rammus
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 8s
18g trước
Xếp Hạng
Veigar


Aatrox
Ezreal



Gnar
Pantheon
Maokai



Rhaast
Rammus



Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
19g trước
Xếp Hạng
Jax



Pantheon
Maokai



Lulu


Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Bel'Veth
Akali

Milio
Maokai



Rammus



Kindred



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

Tahm Kench
Morgana



Bard



Vex


Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax


Meepsie
Illaoi
Rammus



Robot
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Gragas

Urgot



Robot



Master Yi

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa
Karma


Robot



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser


Pantheon


Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Akali



Maokai



Kindred



Kindred
Kindred
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Robot



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Cho'Gath



Lissandra
Meepsie
Pantheon
Miss Fortune



Maokai
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gnar
Jax
Illaoi
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Akali

Jax



Maokai

Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Jax
Illaoi
Maokai

Rammus
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Kindred



Nunu & Willump



Blitzcrank



Blitzcrank
Graves



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Zoe



Mordekaiser

Illaoi



Maokai
Rhaast
Rammus



Bard

Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Akali



Pantheon
Maokai



Urgot
Lulu


Rhaast
Nami





































