표 독#1234
23
표 독 #1234
TFT hạng #4561
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.89%11 T - B 8
61.11%11 T - B 7
41.18%7 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
6
2
3
3
5
3
8
2
1
3
7
4
5
1
2
5
8
3
7
4
1
8
3
4
7
5
5
8