44
폭스앙 #1598
TFT hạng #949908
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
49 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
5
6
4
3
5
4
7
6
6
1
5
1
6
8
2
2
2
2
Hạng 5
Thường
13g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
13g trước
Thường
Aatrox


Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor

Ornn



Rhaast

Morgana
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 3s
1ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast

Kindred


Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 38s
2ng trước
Thường
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi



Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 50s
2ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser

Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 51s
2ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Morgana
Blitzcrank
Hạng Ba
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 30s
2ng trước
Thường
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser



Illaoi



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 43s
5ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Kai'Sa


Karma
Riven

Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
5ng trước
Thường
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth


Maokai
Urgot
Master Yi


Tahm Kench



Hạng 7
Thường
9ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 16s
9ng trước
Thường
Teemo

Nasus
Leona



Gwen



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Hạng 6
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
10ng trước
Thường
Briar


Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kindred


Jhin


Hạng 6
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 29s
10ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred
Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
10ng trước
Thường
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench



Morgana
Jhin

Hạng 5
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
17ng trước
Thường
Briar
Aatrox



Ezreal
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali



Pantheon

Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 17s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Tahm Kench



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra

Milio
Pantheon



Samira


Ornn

Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 41s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate
Talon
Jax



Milio

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Rhaast
Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 24s
1th trước
Thường
Caitlyn
Talon
Gnar
Jax



Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin


Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Shen



































































