277
펭건깃털기사 #KR1
TFT hạng #36723
-213
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
64 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:59 - B:52
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
46.15%6 T - B 7
76.92%10 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
4
4
3
2
6
4
2
8
6
3
1
4
8
7
3
3
1
6
5
2
5
5
6
2
3
7
5
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
39ph 51s
10g trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven



Ezreal


Taric

Amumu
Kennen



Gnar



Maokai



Ivern
Lux
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
39ph 46s
11g trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn
Shen
Lillia
Cassiopeia



Rammus



Fiddlesticks



Lux


Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
12g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana


Fiddlesticks
Ornn
Hecarim



Soraka
Ezreal


Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 41s
12g trước
Xếp Hạng
Zyra


Soraka



Fiddlesticks
Amumu

Yorick
Malphite



Azir
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
13g trước
Xếp Hạng
Camille



Ornn



Akali



Varus


Leona


Kayle
Sejuani
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Teemo


Fiddlesticks
Kobuko


Sett

Rammus
Tristana
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Sivir



Người Đá
Lillia



Tristana
Shen
Amumu


Ashe

Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



LeBlanc
Rek'Sai
Ornn



Alistar



Fiddlesticks

Cassiopeia


Leona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona



Akali



Varus


Camille



Kayle
Sejuani
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Zyra



Sejuani
Yorick
Cua Kỳ Cục
Azir
Sivir

Amumu



Vi

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Lillia

Tristana
Shen
Vi
Sivir



Amumu



Ivern


Ashe



Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Gnar
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko

Teemo
Rek'Sai
Fiddlesticks



Gnar



Rammus



Sett



Ivern

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Diana
Hecarim



Aphelios
Ezreal


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Ezreal



Amumu


Taric

Quái Đá Krug
Lillia
Draven


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Diana
Người Đá



Quái Đá Krug
Cassiopeia
Morgana


Sỏi
Alune
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali



Camille



Leona



Varus



Ornn



Sejuani
Kayle
Kog'Maw
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Elise
Cassiopeia
Diana
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Morgana



Taric



Alune
Lux

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Quái Đá Krug
Karma
Sỏi
Kog'Maw

Người Đá


Sett



Morgana



Taric

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Azir
Yorick
Malphite



Zyra

Amumu
Fiddlesticks
Ezreal



































