5
펠리페Jr #KR1
TFT hạng #896679
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
35 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
50.00%3 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
6
4
2
6
3
8
4
3
2
2
5
3
1
2
5
2
7
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai


Urgot
Kindred



Karma
Fiora



Jhin
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 16s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon



Nami

Riven



Tahm Kench
Morgana

Vex

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Robot



Nunu & Willump



LeBlanc


Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus



Karma
Bard
Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali

Gragas
Maokai



Ornn
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump



Bard



Jhin

Blitzcrank
Vex



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 42s
22ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Lulu
Karma



Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 0s
22ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Pantheon
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Vex

Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 44s
25ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Fizz
Rammus



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Kennen
Braum
Fiddlesticks
Shyvana
Sett
Ziggs



Ziggs
Ziggs
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 33s
5th trước
Xếp Hạng
Azir
Azir



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 2s
5th trước
Xếp Hạng
Poppy
Nautilus
Garen



Lux



Singed
Swain



Ornn
Fiddlesticks


Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 40s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe



Neeko

Tryndamere



Draven
Sejuani
Swain
Ornn
Kindred



Shyvana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 53s
5th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus
Taric



Singed
Yunara


Swain



Kindred



Shyvana



Brock


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 10s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Graves
Nautilus


Gangplank


Miss Fortune



Ngộ Không
Swain


Tahm Kench



Aatrox



Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble



Jarvan IV
Neeko



Sejuani
Kennen



Lux



Lux
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 4s
5th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Jarvan IV
Sona
Poppy
Nautilus



Loris
Vayne
Garen

Sylas



Zaahen



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen



Leona
Garen

Singed

Shyvana

Sett
Ziggs


Ryze



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Sett

Sett
Sett
Sett































































