1
팜하니 #2668
TFT hạng #910338
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
29 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
3
5
7
7
3
2
8
6
2
5
8
4
2
1
5
4
7
5
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Urgot
Samira

Ornn



Nami
Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 19s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot



Kindred



Robot



Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
12ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Urgot


Ornn



Robot



Nami



Tahm Kench

Jhin



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen
Mordekaiser
Samira


Ornn



Nami
Blitzcrank


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Urgot



Karma


Nunu & Willump

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Jax



Meepsie
Viktor
Karma
Xayah


Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki


Sona
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Aurelion Sol
Robot



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali



Jax



Mordekaiser



Kai'Sa



Nunu & Willump



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Jax



Maokai

Urgot


Kindred



Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki


Robot



Bard



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali


Maokai



Urgot



Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 48s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Jinx
Akali
Jax



Illaoi
Maokai

Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 37s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon
Maokai
Urgot



Kindred



Robot
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Kai'Sa


Ornn



Rammus
Corki

Kindred
Bard


Jhin



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Maokai
Kai'Sa

Karma



Tahm Kench

Jhin



Shen


Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
2th trước
Thường
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz
Aatrox



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 41s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Ornn


Kindred



Galio



Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 43s
2th trước
Thường
Qiyana

Neeko



Vayne

Milio
Garen

Lissandra
Nidalee

Skarner
Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 3s
2th trước
Thường
Illaoi



Twisted Fate
Graves
Bard

Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Fizz



Ornn
Tahm Kench











































