1
팔협지 #KOREA
TFT hạng #1030879
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
80 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
14.29%1 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
4
8
1
6
5
3
1
8
5
8
6
6
8
4
1
2
1
3
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie

Robot



Nami


Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser



Maokai
Rhaast
Morgana



Fiora

Blitzcrank



Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 51s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Akali
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa

Karma
Nunu & Willump

Morgana
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Morgana



Bard

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Akali

Pantheon
Maokai



Maokai
Maokai
Rhaast
Riven
Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen



Braum

Kalista



Ornn

Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Sejuani
Taric
Lissandra



Braum



Swain

Ornn
Zilean
Shyvana
Sylas


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
41ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain


Azir
Zilean


Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick

Nautilus
Gwen
Braum


Kalista



Ornn


Azir

Fiddlesticks
Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
32ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen


Twisted Fate
Graves



Nautilus


Gangplank



Braum
Fizz
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe


Neeko


Tryndamere



Draven


Sejuani
Braum
Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Yasuo
Xin Zhao



Poppy
Nautilus

Kennen
Lucian & Senna


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Nautilus


Miss Fortune



Taric
Fizz

Ornn



Kindred


Fiddlesticks
Shyvana

Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Ashe
Neeko
Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Swain



Fiddlesticks

Volibear

Mel



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Vi

Sejuani
Loris
Taric

Garen



Lux
Braum



Ornn

Ryze



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona



Taric



Lux
Diana



Swain

Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen
Lux



Swain
Zilean

Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven

Sejuani



Braum
Swain

Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear


Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz














































































