1
팔비에스 #8034
TFT hạng #770430
-14628
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
82 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
30.00%3 T - B 7
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
4
6
5
7
6
4
4
7
5
3
2
6
5
5
4
4
6
8
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth


Jinx
Meepsie



Illaoi



Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke

Zoe



Meepsie



Mordekaiser



Miss Fortune



Viktor
Rhaast
Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Pyke


Gragas


Meepsie



Meepsie
Master Yi



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Meepsie



Illaoi

Ornn
Rammus

Karma

Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Illaoi



Fizz
Rammus
Corki



Nunu & Willump
Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Teemo
Leona


Gwen



Meepsie

Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Illaoi

Rammus



Corki



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora
Ornn


Karma

Robot



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Gwen
Maokai



Ornn

Rammus



Kindred



Nami



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Illaoi



Fizz
Rammus


Corki



Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie



Illaoi


Samira

Ornn



LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot



Tahm Kench
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Meepsie



Illaoi
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Meepsie



Illaoi
Aurora
Blitzcrank


Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa



Karma
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie


Fizz



Ornn

Rammus
Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
15ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Pyke
Gragas


Meepsie



Pantheon



Rhaast
Rammus

Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Gragas

Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 40s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa

Rammus
Nunu & Willump



Riven



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Pyke
Gragas

Meepsie



Illaoi

Master Yi


Morgana



Bia & Bayin






















































