1
판DA #KR1
TFT hạng #897839
-13933
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
14 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
2
8
4
8
5
8
3
7
4
2
2
4
1
7
2
8
4
3
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Pyke



Meepsie


Aurora
Aurora
Rammus
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Lulu
Karma
Nami



Nunu & Willump


LeBlanc

Xayah



Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Maokai
Urgot
Kindred



Nunu & Willump



Tahm Kench



Blitzcrank



Vex


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Urgot

Ornn
Robot



Nami

Nunu & Willump
Morgana
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot

Viktor
Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora
Sona



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Gwen



Kai'Sa

Rammus
Kindred



Master Yi

Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Ornn


Nami



Nunu & Willump



Riven
Bard
Blitzcrank



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench

Jhin


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 21s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Gwen
Kai'Sa



Rhaast



Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rammus



Tahm Kench
Bard



Jhin



Blitzcrank
Vex
Shen
Graves

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Nunu & Willump



Bard



Jhin



Blitzcrank


Shen

Graves



Morgana

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot



Rhaast



Aurelion Sol


Robot
Shen
Morgana
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard
Fiora


Sona
Morgana



Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Bard
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 36s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Xayah
Bard
Jhin



Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 1-0
0ph 0s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo


























































