112
파주사는 정사장 #KR1
TFT hạng #807721
3938
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
25 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
2
5
5
7
3
1
7
1
4
6
1
7
8
2
5
1
4
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Illaoi
Nami
Nunu & Willump


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi


Nami

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe
Illaoi
Nami



Nunu & Willump

Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 10s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Kindred
Nunu & Willump

Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Akali
Gragas

Maokai
Urgot
Master Yi


Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 6s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump


Riven



Xayah



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Lulu
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Aphelios

Zoe
Leona
Taric



Braum
Swain
Aurelion Sol


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Kindred
Shyvana


Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Lucian & Senna
Shyvana
Sett


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Tristana
Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Ekko
Jinx
Dr. Mundo



Singed


Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Lux


Kai'Sa



Galio






























































