41
파주백곰 #3684
TFT hạng #968417
-8965
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
16 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
33.33%1 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
6
7
7
2
3
8
6
1
3
4
3
3
6
7
3
7
8
5
Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 24s
16g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
21g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Bel'Veth

Jinx
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Diana
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma


Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai


Corki
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ornn
Rammus
Kindred
Jhin



Blitzcrank

Sona

Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-4
34ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Miss Fortune
Diana
Kindred


Tahm Kench
Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Mordekaiser



Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Karma



LeBlanc
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Zoe


Mordekaiser
Urgot
Viktor
Aurelion Sol



Nami
Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai



Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Teemo

Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus


Corki

LeBlanc



Bard



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen
Samira


Ornn



Nami



Tahm Kench



Blitzcrank



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx
Diana
Kindred
Morgana



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Xayah
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Galio
Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 16s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee
Garen
Jarvan IV
Vi
Katarina


Tryndamere



Cho'Gath



Azir
Lính Cát
Lính Cát
Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 2s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tahm Kench



Vi
Annie


Katarina



Darius



Cho'Gath

Aurelion Sol
Azir



Swain



Lính Cát
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Aatrox
Volibear


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Jhin
Blitzcrank
Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Ngộ Không
Singed



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Jarvan IV
Tristana


Teemo
Sejuani
Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



































































