5
파쇄기주먹 #KR1
TFT hạng #722642
39001
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
27 ĐNG
77% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
3
6
8
1
4
7
3
3
3
3
2
3
4
2
8
5
8
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona


Vex



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Jax
Maokai



Rhaast


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump

Bard

Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Jhin



Blitzcrank



Blitzcrank
Sona


Vex
Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred
Nunu & Willump



Bard
Fiora
Sona
Vex



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Sona

Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Kai'Sa

Karma


Robot

Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 10s
12ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard
Blitzcrank

Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen
Lux

Swain



Annie



Shyvana



Sylas



Tibbers



Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Kennen
Taric



Lux



Seraphine
Nasus



Azir



Sett



Ryze


Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Neeko
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Neeko
Kobuko & Yuumi
Darius
Ambessa



Taric


Seraphine

Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ashe
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Taric

Lissandra


Ngộ Không



Yunara



Volibear

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Tristana

Vi
Loris
Garen
Braum


Ornn
T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Nautilus
Draven
Malzahar
Ambessa



Swain


Tahm Kench
Sett

Mel



















































































