35
팅커벨 #0001
TFT hạng #144083
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 9
[70%]
Hạng trung bình
3.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
80.00%12 T - B 3
92.86%13 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
3
2
8
3
1
6
1
2
2
1
3
1
3
6
1
1
1
5
8
2
4
3
8
1
6
5
2
4





