16
티모발꼬락핥기 #티모손꾸락
TFT hạng #816237
62188
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
17 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
1
8
5
7
7
6
3
8
2
5
2
8
8
4
2
4
3
8
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 56s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri


Lux


Xin Zhao



Viego



Samira



Sett



Gwen
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 3-3
37ph 59s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Sivir

Malphite


Shen

Ziggs



Twisted Fate
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Illaoi

Diana



Aurelion Sol

Nunu & Willump


Bard

Blitzcrank
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
2ng trước
Giai đoạn 3-6
31ph 59s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar


Dr. Mundo

Shen
Swain
Leona



Sett
Braum



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Urgot
Kindred
Riven

Fiora
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 56s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Xin Zhao

Shen



Viego
Leona



Samira



Samira



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 3-2
34ph 11s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle

Rakan
Gangplank
Malzahar

K'Sante


Varus



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 4-3
31ph 52s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Katarina
Shen
Yasuo
Leona
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen


Malphite



Rakan



Janna



Kog'Maw



Ziggs
Neeko

K'Sante
Ryze



Jarvan IV



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa


Karma



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Miss Fortune



Urgot
Kindred



Master Yi


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Jax



Kai'Sa



Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Gragas



Gwen


Urgot



Kindred



Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
40ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona
Mordekaiser
Ornn



Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon


Talon
Bel'Veth
Lulu
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Miss Fortune



Urgot



Kindred
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Miss Fortune



Urgot



Diana
Kindred
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus


Gwen



Samira



Ornn

Nami
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
41ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal
Gwen
Milio
Pantheon



Fizz
Riven



Tahm Kench


Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Tahm Kench
Tahm Kench
Graves









































