198
티모망고주스 #KR1
TFT hạng #160195
-11637
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
31 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:61 - B:49
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
63.64%7 T - B 4
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
6
2
3
2
4
3
2
5
4
5
2
5
4
2
8
4
1
8
Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 33s
2g trước
Xếp Hạng
Gragas
Illaoi
Maokai



Urgot
Tahm Kench



Fiora

Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 58s
4g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Fizz


Rammus



Corki



Riven



Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 51s
5g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 36s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Milio
Pantheon

Maokai



Master Yi



Riven
Tahm Kench

Fiora



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
11g trước
Xếp Hạng
Tahm Kench
Bard
Fiora


Fiora
Fiora
Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
31ph 58s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai



Nunu & Willump
Tahm Kench


Bard
Fiora
Jhin



Blitzcrank


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
14g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai
Gragas
Pantheon



Maokai


Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
15g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai

Gragas
Pantheon
Maokai



Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus



Rammus



Corki



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Karma



Robot


Tahm Kench



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi

Viktor
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon

Rhaast
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki



Karma

Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai



Ornn
Rammus



Tahm Kench
Sona


Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie

Illaoi


Rammus



LeBlanc


Bard



Jhin
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Maokai



Nunu & Willump
Tahm Kench



Bard
Blitzcrank

Sona
Vex
































