110
티구링 #KR2
TFT hạng #1009533
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
88 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
50.00%4 T - B 4
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
2
5
2
8
2
3
2
1
4
3
8
2
1
1
7
2
7
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Bel'Veth
Akali

Gragas
Urgot
Kindred


Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax


Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin


Shen
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi



Kennen



Ngộ Không



Yone



Zilean


Sett



Aatrox



Sylas



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Skarner
Nasus



Swain
Azir


Shyvana
Ryze
Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick

Loris
Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc
Ambessa


Swain



Sylas
Mel



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Nautilus


Miss Fortune

Ngộ Không
Ornn
Kindred

Lucian & Senna


Shyvana
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred


Shyvana

Sett

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Vi
Vi
Zoe
Leona



Taric


Seraphine



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Draven

Ambessa

Taric


Skarner
Swain



Kindred



Fiddlesticks

Lucian & Senna



Shyvana
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ambessa


Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred

Fiddlesticks
Shyvana


Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Diana



Azir



Shyvana
Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen

Taric

Seraphine


Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks
Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Aphelios
Zoe
Leona

Taric
Diana



Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Aphelios
Neeko
Leona



Taric

Diana
Swain

Shyvana


Aurelion Sol


































































































