틀딱모#KR1
43
틀딱모 #KR1
TFT hạng #480483
67735

Loading...

30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
2
2
3
7
2
7
2
6
1
2
8
1
3
2
1
6
7
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 14s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gragas
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 18s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 4-1
38ph 24s
27ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Fizz
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 51s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Renekton
Nasus
Swain
Azir
Sylas
Ryze
Mel
Atakhan
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
39ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Nautilus
Sejuani
Jinx
Loris
Braum
Warwick
Ornn
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 3-3
36ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion
Aphelios
Yasuo
Gangplank
Draven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra
Ngộ Không
Zilean
Volibear
Ryze
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Swain
Zilean
Ziggs
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Mel
Atakhan
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Renekton
Swain
Azir
Shyvana
Sylas
Ryze
Mel
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Nautilus
Miss Fortune
Taric
Ornn
Azir
Lucian & Senna
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
37ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Darius
Taric
Garen
Braum
Swain
Ornn
Azir
Mel
Atakhan