295
투슬리스 #용 용
TFT hạng #615785
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
45 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
5
8
1
5
5
2
2
4
2
2
8
7
4
7
1
2
2
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio


Corki
Riven
Fiora

Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast

Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus

Corki



Robot
Riven

Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast


Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 42s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 23s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai


Kai'Sa



Urgot
Vex


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai

Bel'Veth



Milio
Pantheon
Riven

Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe

Leona
Taric



Diana



Aurelion Sol



Aatrox
Volibear

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Tristana



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



Fizz



Shyvana
Ziggs



Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Shyvana
Ziggs



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi



Twisted Fate



Graves



Nautilus



Gangplank



Miss Fortune


Annie
Azir



Fiddlesticks

Shyvana



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Zilean

Galio


















































































