393
토트넘FC #KR1
TFT hạng #429364
-3301
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
69 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
5
3
6
2
8
4
8
5
2
1
2
8
8
4
3
7
6
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
22ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie

Viktor



Master Yi



Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 10s
22ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Samira



Ornn



Ornn



Rammus
Nami



Nami
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 47s
22ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Diana



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 18s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami


Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Pantheon

Miss Fortune



Maokai



Lulu



Nami
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 58s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Jinx


Zoe
Mordekaiser
Ornn

Diana



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc
Fiora



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Pantheon

Miss Fortune



Maokai



Lulu



Nami


Nunu & Willump



Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Vex


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor



Ornn



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Aurora
Kai'Sa
Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor



Rhaast



Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rammus
Corki

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
















































