142
토케데마루 #arlor
TFT hạng #905780
-130090
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
2
4
7
7
7
4
2
3
2
3
6
8
5
2
4
7
8
8
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 39s
17ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Jax


Milio



Maokai
Corki
Nunu & Willump



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
25ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 53s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Milio



Pantheon



Maokai



Ornn
Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Meepsie

Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma


Zed



Morgana



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast

Kindred
Tahm Kench
Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 1s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego



Yorick



Gwen



Ambessa



Seraphine

Kalista



Fiddlesticks



Mel



Thresh



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
40ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Jhin
Sion
Yasuo
Xin Zhao
Dr. Mundo
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
43ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Diana



Swain
Shyvana


Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Ekko
Dr. Mundo
Seraphine

Singed

Warwick



Kindred
Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Leona

Taric



Seraphine

Diana



Swain



Azir



Shyvana



Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko



Jinx
Dr. Mundo
Seraphine



Singed


Warwick


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi



Ekko
Seraphine

Singed



Warwick



Swain

Kindred




























































