144
토끼전용택시 #KR1
TFT hạng #764989
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
1
1
7
8
1
6
4
6
8
7
1
1
6
2
2
8
8
8
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 3-7
41ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Mordekaiser
Ornn
Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
23ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 54s
23ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Riven
Fiora



Fiora
Jhin


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 10s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Pyke



Meepsie



Aurora

Rammus


Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 9s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu
Riven

Xayah



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 6s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa

Kai'Sa
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 3-6
32ph 12s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion
Vi
Miss Fortune
Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao


Poppy



Vayne



Garen



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 20s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn



Vi



Orianna


Loris



Seraphine


Nasus



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Ambessa


Taric
Renekton
Nasus
Swain

Azir
Sylas



Ryze



Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Taric



Garen



Lux


Azir
Sylas



Ryze


Galio
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 43s
2th trước
Thường
Kobuko & Yuumi
Veigar



Veigar
Veigar
Veigar
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 44s
3th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Lulu
Rumble



Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 3-6
34ph 17s
3th trước
Thường
Shen
Xin Zhao


Xin Zhao
Ahri
Yunara


Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 35s
3th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rumble
Tristana
Teemo

Poppy

Fizz
Nasus



Azir



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 3-2
34ph 11s
3th trước
Thường
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar



















































