110
토끼발 #킬 각
TFT hạng #577585
-1301
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
3
6
7
5
2
4
3
6
6
1
4
4
5
6
8
7
8
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Master Yi



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Yunara
Caitlyn
Vi

Tristana
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 47s
29ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Karma
Xayah
Veigar
Fiddlesticks
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
44ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Leona


Xayah



Varus


Rakan



Akali
Kayle



Sejuani
Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
41ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Karma

Kobuko
Fiddlesticks



Cassiopeia


Morgana
Rammus
Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
43ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Rek'Sai
Akali



Varus

Kayle



Sejuani



Rakan
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
42ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Rek'Sai



Leona

Sejuani
Varus



Kayle



Xayah


Rakan
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Xayah
Leona



Varus



Ornn
Rakan
Sejuani

Kayle



Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Varus



Ornn



Xayah


Rek'Sai

Kayle



Sejuani



Leona
Gnar

Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
41ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Varus



Leona
Ornn



Xayah

Kayle



Sejuani
Akali
Gnar
Maokai

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Rengar



Rakan
Rammus
Draven
Tristana



Taric



Gnar


Maokai
Alune
Ashe
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Ornn



Varus

Sejuani
Kayle


Leona

Alistar
Akali
Draven
Rakan
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Rakan
Akali
Varus



Kennen



Kennen
Azir


Taric
Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Sỏi

Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug


Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục

Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
41ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Ornn



Draven



Ashe


Sett

Lux
Maokai



Gnar
Ivern
Alune

Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Camille


Elise



Rồng Ngàn Tuổi



Taric


Chim Mẹ



Ivern

Người Đá

Sói Hắc Ám
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona



Rammus

Varus



Sejuani

Maokai
Chim Mẹ
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
39ph 13s
1th trước
Thường
Warwick
Sói Hắc Ám
Caitlyn


Caitlyn


Warwick
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-3
31ph 44s
1th trước
Thường
Ornn


Xayah
Azir



Warwick


Tristana
Yunara
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
26ph 39s
1th trước
Thường
Veigar
Cho'Gath
Jax
Fizz
Kai'Sa

Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Nasus
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx


Jax



Rhaast










































