1
토깽2 #KR1
TFT hạng #1096717
16500
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
60 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
3
8
5
4
4
6
8
8
2
4
5
2
4
7
4
4
3
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 26s
11ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Zoe



Meepsie
Illaoi



Rhaast
Robot



Jhin
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi

Karma



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Mordekaiser
Illaoi


Lulu
Karma
LeBlanc



Bard
Hạng 5
Thường
20ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 51s
20ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona
Vex


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Corki
Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Morgana


Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate


Talon

Jax


Corki
Riven



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz


Kai'Sa



Ornn


Rhaast
Rammus
Karma
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen

Ngộ Không



Yone



Fiddlesticks
Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Draven


Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed
Warwick


Lucian & Senna
Shyvana



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
2th trước
Thường
Neeko
Kennen
Taric
Lux



Swain
Annie



Ornn
Fiddlesticks



Shyvana

Tibbers



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 10s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain



Kindred

Galio

Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 40s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Vayne
Taric



Lux



Azir
Sylas

Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen



Ngộ Không
Yone


Lucian & Senna
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không


Singed
Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Ziggs
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
40ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Ngộ Không



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Ambessa



Taric
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Ornn
Fiddlesticks
Mel













































































