671
테토남 #kr128
TFT hạng #767103
-19108
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
7
8
2
3
3
2
7
2
2
7
7
8
8
3
7
2
7
3
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon
Karma



Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump

Fiora


Blitzcrank
Vex



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Akali



Rhaast
Nunu & Willump

Vex



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex


Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Nunu & Willump


Vex



Vex
Shen
Graves



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Bard
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Shen
Graves



Graves
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench


Fiora


Vex


Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast
Kindred
Nunu & Willump


Fiora



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona


Lissandra

Zoe
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump

Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol


Nunu & Willump
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra


Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bia & Bayin













































