941
테니스엘보 #KR1
TFT hạng #896277
-18585
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
17 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
2
5
7
6
7
7
4
5
4
6
7
6
4
6
5
4
8
3
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite



Shen



Ziggs



K'Sante



Ryze
Jarvan IV
Yone


Twisted Fate


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast

Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra

Vi



Janna



Swain



Ashe



Ashe
Sett



Karma
Zyra



Hạng 7
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 33s
1ng trước
Thường
Teemo
Lissandra
Illaoi
Rhaast



LeBlanc



Tahm Kench

Fiora



Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 27s
1ng trước
Thường
Aatrox
Maokai

Urgot



Viktor
Aurelion Sol



Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Mordekaiser


Miss Fortune



Illaoi


Viktor
Master Yi



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali



Mordekaiser
Miss Fortune



Diana



Kindred
LeBlanc
Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
6ng trước
Thường
Leona



Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana



Kindred
Nunu & Willump
LeBlanc


Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
7ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Jhin
Zed



Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-5
29ph 47s
8ng trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Robot



Nunu & Willump



Shen
Hạng 6
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 7s
12ng trước
Thường
Rek'Sai


Bel'Veth



Pantheon
Urgot
Rammus



Master Yi

Xayah



Tahm Kench
Hạng 7
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 8s
12ng trước
Thường
Jax
Ornn
Rammus

Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Talon
Akali

Gwen

Jax
Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Mordekaiser
Urgot
Viktor
Master Yi



Bard
Blitzcrank



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Rammus


Corki



Aurelion Sol

Robot



Nunu & Willump
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Gragas
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc


Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 11s
21ng trước
Xếp Hạng
Jax



Pantheon

Ornn

Rammus
Kindred



Nunu & Willump

Tahm Kench
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 29s
23ng trước
Xếp Hạng
Jax
Jax
Samira



Samira
Ornn



Ornn

Nunu & Willump
Xayah













































































