96
태전동호두 #KR1
TFT hạng #406845
-4402
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
78 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:41 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
5
5
4
1
5
6
5
5
4
6
1
3
4
1
7
6
3
5
5
4
1
2
7
6
3
4
6
6
Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 12s
4g trước
Xếp Hạng
Elise



Varus


Shen


Kayle



Người Đá
Amumu



Kennen



Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-2
43ph 46s
14g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo

Veigar



Rek'Sai
Tristana



Rammus
Quái Đá Krug

Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Veigar



Teemo

Tristana



Fiddlesticks


Rammus



Gnar

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Alistar
Ornn
Xayah



LeBlanc

Ezreal
Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Kobuko
Veigar
Teemo


Rammus



Tristana

Sett
Kog'Maw

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-3
42ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kobuko

Veigar



Cassiopeia



Ahri
Ahri
Morgana



Gnar


Veigar
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Alistar
Rek'Sai



Chim Mẹ



Aphelios



Sett


Zyra



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Veigar



Kobuko
Rek'Sai
Teemo
Quái Đá Krug



Rammus
Tristana
Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kayle

Xayah
Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Aphelios



Sett



Sivir


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Lillia



Rakan


Xayah
Fiddlesticks



Shen
Rammus

Aphelios



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rammus
Veigar



Leona
Shen


Cassiopeia


Fiddlesticks
Ahri



Lillia



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Veigar



LeBlanc
Fiddlesticks
Vi



Amumu

Ahri



Maokai

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar



Rek'Sai

Quái Đá Krug

Alistar
Kennen



Sett



Gnar
Lux



Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Rengar


Sỏi



Leona


Shen
Rammus
Fiddlesticks



Kog'Maw


Người Đá

Lillia



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Yorick

Rakan

Fiddlesticks


Ahri



Cassiopeia

Lillia



Lillia
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rakan
Amumu


Lillia
Azir



Vi
Aphelios


Zyra



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Caitlyn
Camille
Elise



Morgana



Nidalee
Draven


Người Đá
Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko


Teemo
Tristana
Rammus


Sett
Zyra



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn

LeBlanc



Alistar

Hecarim



Rồng Ngàn Tuổi



Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kobuko



Veigar

Quái Đá Krug
Nidalee



Người Đá


Sett
Sivir
























