1
태잔이 #KR1
TFT hạng #986106
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
5
1
3
6
6
3
2
2
8
8
5
4
1
4
4
2
4
4
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser

Pantheon
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench

Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Xayah

Tahm Kench



Fiora
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Lulu



Rammus


Riven



Xayah



Tahm Kench


Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-5
42ph 43s
2th trước
Thường
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Shyvana



Volibear



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 12s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Sion



Draven



Darius
LeBlanc



Ambessa


Swain

Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
36ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Shen


Shen
Kog'Maw
Jhin

Yasuo
Rek'Sai
Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 33s
2th trước
Thường
Viego

Yorick
Loris



Gwen
Seraphine
Kalista


Azir
Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không


Volibear
Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 15s
2th trước
Thường
Zoe
Leona

Taric



Seraphine
Diana



Diana



Swain
Azir
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
2th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Baron Nashor



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 47s
2th trước
Thường
Briar
Draven
Darius



LeBlanc



Ambessa



Lissandra
Swain



Mel
Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Shyvana
Sett



Volibear
Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 53s
2th trước
Thường
Rumble
Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Ornn
Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
2th trước
Thường
Viego
Yorick
Gwen
Braum



Kalista



Ornn


Fiddlesticks


Thresh



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 51s
2th trước
Thường
Rumble
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz
Fizz



Fizz




























































