태 도#1111
374
태 도 #1111
TFT hạng #690676
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
4.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
33.33%3 T - B 6
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
1
6
7
3
5
6
5
5
2
8
8
4
5
3
5
6
1
6
6
8
6
6
6
5
3
7
3
4