탕수육곱빼기#KR1
197
탕수육곱빼기 #KR1
TFT hạng #287886
-3205

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
81.25%13 T - B 3
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
3
2
6
7
3
2
2
2
1
8
3
6
4
2
5
7
1
8
8
3
4
6
6
5
2
5
5
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir
Rengar
Kha'Zix
Vi
Chim Mẹ
Yorick
Zyra
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Azir
Rengar
Chim Mẹ
Malphite
Warwick
Kennen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Người Đá
Vi
Kog'Maw
Amumu
Aphelios
Nidalee
Alune
Kennen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi
Varus
Diana
Nidalee
Kog'Maw
Aphelios
Amumu
Người Đá
Taric
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Sett
Morgana
Taric
Quái Đá Krug
Ahri
Người Đá
Sỏi
Karma
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Amumu
Diana
Varus
Người Đá
Aphelios
Vi
Nidalee
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
39ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Vi
Kog'Maw
Diana
Alune
Varus
Nidalee
Người Đá
Aphelios
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
38ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aphelios
Diana
Amumu
Kog'Maw
Varus
Người Đá
Vi
Nidalee
Taric
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
39ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Diana
Nidalee
Aphelios
Người Đá
Kog'Maw
Vi
Varus
Amumu
Taric
Alune
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Người Đá
Diana
Aphelios
Kog'Maw
Nidalee
Amumu
Taric
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Kog'Maw
Amumu
Diana
Người Đá
Nidalee
Aphelios
Alune
Taric
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
40ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Camille
Karma
Yorick
Caitlyn
Taric
Sett
Ahri
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Quái Đá Krug
Ahri
Morgana
Sett
Người Đá
Hecarim
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
38ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Rengar
Karma
Yunara
Yorick
Ahri
Sett
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri
Quái Đá Krug
Người Đá
Morgana
Sỏi
Sett
Taric
Sett
Ivern
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Morgana
Quái Đá Krug
Người Đá
Sỏi
Sett
Ahri
Teemo
Taric
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
41ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Người Đá
Ahri
Quái Đá Krug
Sett
Morgana
Ivern
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
44ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sett
Người Đá
Ahri
Morgana
Quái Đá Krug
Taric
Sỏi
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Taric
Morgana
Người Đá
Sett
Ahri
Quái Đá Krug
Lux
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Ahri
Sett
Morgana
Người Đá
Ivern
Ashe
Sỏi
Taric