197
탕수육곱빼기 #KR1
TFT hạng #287886
-3205
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
81.25%13 T - B 3
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
3
2
6
7
3
2
2
2
1
8
3
6
4
2
5
7
1
8
8
3
4
6
6
5
2
5
5
8
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rengar



Kha'Zix



Vi

Chim Mẹ
Yorick
Zyra
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Azir



Rengar

Chim Mẹ
Malphite



Warwick

Kennen


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Người Đá



Vi

Kog'Maw

Amumu



Aphelios



Nidalee


Alune
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi

Varus
Diana

Nidalee


Kog'Maw
Aphelios



Amumu



Người Đá



Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Sett



Morgana


Taric



Quái Đá Krug

Ahri



Người Đá



Sỏi
Karma
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Amumu



Diana
Varus
Người Đá



Aphelios



Vi


Nidalee



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Vi



Kog'Maw
Diana
Alune



Varus
Nidalee



Người Đá


Aphelios



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Diana
Amumu



Kog'Maw
Varus
Người Đá



Vi

Nidalee



Taric

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Diana

Nidalee



Aphelios



Người Đá



Kog'Maw
Vi
Varus
Amumu



Taric

Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi

Người Đá



Diana
Aphelios



Kog'Maw
Nidalee



Amumu



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi



Kog'Maw
Amumu



Diana

Người Đá



Nidalee


Aphelios



Alune
Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Camille
Karma
Yorick
Caitlyn
Taric
Sett


Ahri


Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Quái Đá Krug
Ahri



Morgana


Sett



Người Đá

Hecarim
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Rengar



Karma
Yunara

Yorick
Ahri



Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Quái Đá Krug
Người Đá


Morgana

Sỏi
Sett



Taric

Sett
Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Morgana



Quái Đá Krug
Người Đá



Sỏi
Sett



Ahri



Teemo
Taric

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Karma
Người Đá



Ahri



Quái Đá Krug

Sett



Morgana


Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
44ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sett



Người Đá



Ahri



Morgana

Quái Đá Krug
Taric
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Taric
Morgana


Người Đá



Sett


Ahri



Quái Đá Krug
Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Ahri



Sett



Morgana


Người Đá

Ivern
Ashe
Sỏi
Taric
























