362
탑탑탑톱탑탑탑 #KR1
TFT hạng #661067
-18523
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
4 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
37.50%3 T - B 5
14.29%1 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
4
6
5
5
1
2
6
6
1
1
2
3
6
8
7
7
5
7
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon
Maokai


Urgot
Karma
Tahm Kench
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Miss Fortune



Kai'Sa
Tahm Kench


Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Aatrox



Jax

Maokai



Ornn
Rammus



Morgana
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Gwen
Fizz

Kai'Sa

Riven
Morgana
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Maokai



Kindred

Tahm Kench


Morgana
Jhin

Vex



Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate
Jax



Milio
Corki

Nunu & Willump

Tahm Kench
Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Maokai


Urgot

Viktor



Aurelion Sol
Master Yi



Tahm Kench



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali

Miss Fortune



Maokai



Rhaast



Kindred



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke
Gragas

Viktor



Diana
Rhaast
Master Yi

LeBlanc


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Rammus
Aurelion Sol


Robot



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Jinx



Illaoi
Aurora



Rammus



Kindred
Tahm Kench


Fiora


Vex


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Pantheon



Maokai



Urgot

LeBlanc



Tahm Kench

Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Talon


Jax



Lulu



Rammus
Nami
Nunu & Willump



Xayah

Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Tahm Kench

Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Miss Fortune



Kai'Sa
Nami
Tahm Kench



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-2
31ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Miss Fortune
Aurora
Maokai
Rammus

Nunu & Willump

Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Miss Fortune
Maokai
Kai'Sa


Urgot
Karma


Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax


Urgot
Lulu


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Lulu
Nunu & Willump

Xayah
Tahm Kench
Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 5s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Gragas


Meepsie
Illaoi



Master Yi



LeBlanc

Sona



Bia & Bayin



















































