432
타임E #TIME
TFT hạng #960855
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
47 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
61.54%8 T - B 5
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
3
5
8
4
6
3
8
5
1
1
4
3
4
5
4
7
1
4
Hạng 5
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
13ng trước
Thường
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz



Rammus
Corki



Robot


Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Akali
Milio
Meepsie
Rammus

Corki



Robot
Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
15ng trước
Xếp Hạng
Jax

Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Rammus
Kindred


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Rammus
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Fizz
Maokai


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo



Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Hạng Nhất
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 34s
3th trước
Thường
Rumble



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar

Fizz



Swain

Ziggs



Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
3th trước
Thường
Lulu

Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Swain
Ziggs






































