621
키위왕자 #KR경호
TFT hạng #406142
16988
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
67 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:40 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
53.33%8 T - B 7
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
1
1
7
1
8
3
5
3
5
2
2
5
7
7
3
6
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi


Karma



Robot



LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Illaoi
Diana



Kindred
LeBlanc
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Kai'Sa



Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Vex

Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke


Meepsie



Rammus



Karma
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi


Tahm Kench

Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench

Fiora



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Fiora


Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench


Fiora



Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Mordekaiser
Illaoi
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai


Rammus
Kindred



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune

Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen

Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora
Shen



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Miss Fortune
Maokai



Kindred







































