271
큰 새 #검은 숲
TFT hạng #432770
-24875
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
32 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:48 - B:46
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
1
8
8
8
2
8
1
8
4
2
2
8
5
8
2
7
7
Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 22s
16g trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 30s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Jinx
Akali
Gwen

Urgot

Kindred
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump


Blitzcrank

Sona
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora



Robot



Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank

Sona
Vex


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast



Kindred
Tahm Kench
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump
Tahm Kench


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora

Jhin
Blitzcrank



Shen
Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie



Pantheon
Fizz
Corki
Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Robot



LeBlanc
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Milio
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi


Aurora


Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali



Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx


Meepsie
Illaoi



Aurora
Diana

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Robot
LeBlanc


Bia & Bayin
































