294
크하하 #123
TFT hạng #267398
51202
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
56 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
64.29%9 T - B 5
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
8
2
5
1
1
2
1
4
1
1
8
7
3
7
2
7
4
6
Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 39s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
41ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora



Jhin


Blitzcrank

Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Vex
Shen


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Sona



Vex



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank

Sona
Vex


Shen



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex


Vex
Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves

Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Bard
Fiora



Blitzcrank

Shen
Graves
Hạng 7
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 13s
6ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki


Riven

Bard

Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 32s
6ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Kai'Sa
Rhaast
Hạng 7
Thường
12ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 27s
12ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Riven

Hạng Nhì
Thường
12ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 58s
12ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
13ng trước
Thường
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
13ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Samira
Rammus



Corki



Tahm Kench


Bard


Hạng 6
Thường
14ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
14ng trước
Thường
Rek'Sai



Bel'Veth



Pyke



Gragas



Maokai



Urgot











































