1
크크롱 #KR1
TFT hạng #780041
16720
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
73 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
7
2
7
3
5
5
4
5
8
4
7
8
2
3
4
5
7
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Pantheon
Maokai

Kai'Sa



Urgot

Karma


Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus


Leona
Jinx



Mordekaiser
Illaoi

Aurora



Nunu & Willump



Jhin


Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 13s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath
Gragas
Milio


Pantheon


Maokai
Urgot
Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa

Urgot

Karma


Tahm Kench

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Jinx



Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Kai'Sa


Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 42s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath

Akali

Gragas
Pantheon
Maokai


Urgot

Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Jinx



Mordekaiser



Illaoi



Aurora


Nunu & Willump


Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Rek'Sai
Gragas
Milio


Pantheon
Maokai
Urgot



Riven

Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Gragas
Milio


Pantheon
Maokai

Urgot
Riven


Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Urgot

Karma



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath
Gragas
Milio


Pantheon
Maokai
Urgot
Riven



Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 49s
22ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona


Jinx



Mordekaiser
Illaoi

Aurora


Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 1s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Gwen
Aurora

Fizz


Kai'Sa


Riven
Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 18s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune
Illaoi


Aurora

Diana

Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 42s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Urgot
Kindred
Karma

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai

Kai'Sa



Urgot
Karma



Nunu & Willump

Tahm Kench


Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 21s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Jax

Maokai
Ornn
Rammus


Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 0s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Pantheon

Kai'Sa

Urgot
Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 42s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Jinx



Miss Fortune
Illaoi



Aurora
Viktor
Diana


Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser


Pantheon

Maokai
Kai'Sa



Urgot
Karma

































