13
크림빵 #kd1
TFT hạng #1027885
-432592
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
43 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
2
2
1
5
3
4
5
5
7
8
4
6
3
2
5
6
2
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai

Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai

Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Rek'Sai


Bel'Veth



Bel'Veth
Akali
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 11s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai


Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 36s
1th trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax



Miss Fortune



Kai'Sa
Lulu



Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven

Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Fizz

Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie



Fizz



Rammus
Corki
Bard



Jhin
Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 19s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Rumble
Teemo

Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain



Ziggs



Volibear


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Rumble
Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Fizz

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy

Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz





































