쿠잔D#KR1
295
쿠잔D #KR1
TFT hạng #806371
-8776

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
1
3
1
3
5
8
1
6
6
2
6
7
7
1
2
6
8
5
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
38ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Zoe
Meepsie
Miss Fortune
Rammus
Corki
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 13s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Janna
Swain
K'Sante
Ryze
Jarvan IV
Braum
Varus
Twisted Fate
Zyra
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 46s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Twisted Fate
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 49s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
31ph 49s
22ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Dr. Mundo
Gangplank
Viego
Senna
Ashe
Ryze
Volibear
Lee Sin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 32s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Aurelion Sol
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor
Rhaast
Rammus
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Fizz
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Lulu
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune
Fizz
Tahm Kench
Sylas