24
쿠리쿠 #KR0
TFT hạng #888940
14410
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
42 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
57.14%4 T - B 3
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
6
6
3
5
4
2
7
4
5
6
6
6
3
4
4
5
8
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Meepsie
Illaoi

Samira
Ornn


Nami



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Aurora
Urgot
Viktor



Karma
Master Yi



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Corki

Kindred



Riven
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune



Urgot
Ornn
Diana


Rammus



Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Milio
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa

Karma



Robot



Riven
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Illaoi
Samira



Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Illaoi

Aurora

Robot



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot



Riven
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Zoe
Mordekaiser

Viktor



Karma

Master Yi



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Miss Fortune

Maokai



Urgot
Diana

Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar


Meepsie



Fizz

Rammus
Corki
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor


Ornn


Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Kai'Sa

Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Miss Fortune



Maokai



Diana


Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar


Meepsie



Aurora



Fizz

Rammus
Corki



Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Urgot



Kindred
Aurelion Sol



Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 27s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gwen
Milio



Mordekaiser
Pantheon

Fizz
Kai'Sa


Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 49s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Aurora
Urgot
Viktor



Karma
Robot



Master Yi















































