1
콩지우 #KR2
TFT hạng #476172
-35834
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 14
[48%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
57.14%8 T - B 6
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
1
8
8
7
4
3
2
1
7
3
3
6
8
6
2
5
2
5
2
8
4
2
7
3
5
Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-6
30ph 54s
10g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Lulu



Karma
Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 5s
11g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Zoe



Zoe
Mordekaiser


Samira
Ornn


Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 6s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank



Shen



Graves


Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 4-6
33ph 57s
13g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Jax
Samira
Ornn


Rammus
Nami



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 9s
14g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn

Nami



Riven
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 34s
15g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas



Pantheon

Maokai
Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
17g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Illaoi



Karma


Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn


Nami



Riven



Blitzcrank

Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai



Urgot
Diana

Kindred


Master Yi


Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot
Viktor

Master Yi

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn


Diana


Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Maokai


Lulu



Nunu & Willump



LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn

Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn


Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa
Kai'Sa
Karma


Robot



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred

































