570
콩쥐맛젓갈 #KR1
TFT hạng #406490
27990
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
61 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:97 - B:89
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%3 T - B 9
14.29%1 T - B 6
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
6
8
5
1
6
5
2
4
7
6
6
6
1
4
2
7
5
5
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Diana



Nunu & Willump
LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx
Jinx
Illaoi



Robot
Xayah

Morgana
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Fiora


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Aurelion Sol



LeBlanc



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Gragas



Urgot
Master Yi



Fiora



Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx


Illaoi



Aurora

Robot



Master Yi


Nunu & Willump

Morgana



Fiora



Jhin



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Gwen
Milio
Pantheon



Fizz
Kai'Sa



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
32ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Gwen

Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Mordekaiser



Fizz



Kai'Sa



Karma
Riven



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Milio
Ornn

Rammus



Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona



Zoe


Mordekaiser



Illaoi

Diana



LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Jhin

Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Rammus



Tahm Kench
Morgana


Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Lissandra
Gwen



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath

Akali
Mordekaiser
Maokai



Kindred



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Bel'Veth
Jax
Miss Fortune



Ornn



Diana



Rammus

Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pyke


Milio



Pantheon



Urgot
Master Yi



Riven
Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Urgot


Rammus
Corki



Robot



Master Yi



Nunu & Willump
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona
Gwen
Samira



Ornn

Nunu & Willump
















































