110
콩영돌 #KR1
TFT hạng #764121
-11676
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
10 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:38 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.68%14 T - B 5
85.71%12 T - B 2
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
4
7
1
4
3
4
3
3
4
4
5
7
4
6
3
3
4
2
Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 45s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Maokai



Maokai
Kai'Sa



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox


Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Mordekaiser
Maokai


Kai'Sa



Karma


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth

Mordekaiser



Miss Fortune



Karma
Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Samira
Ornn


Karma


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Gwen

Mordekaiser

Maokai



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Samira

Ornn


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen

Mordekaiser
Samira


Ornn



Nami

Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Maokai


Kai'Sa

Kindred


Karma
Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Illaoi



Maokai



Kai'Sa



Karma

Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Illaoi
Maokai



Kai'Sa



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Pyke



Gragas


Meepsie
Mordekaiser



Mordekaiser
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Cho'Gath

Mordekaiser



Miss Fortune
Maokai



Kai'Sa



Samira
Ornn

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Cho'Gath

Akali



Mordekaiser



Maokai


Kindred



Nunu & Willump


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa

Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser


Illaoi
Maokai
Maokai
Kai'Sa
Kindred



LeBlanc


Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Karma
LeBlanc



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Maokai



Ornn
Kindred



Karma


Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gnar



Mordekaiser



Illaoi

Samira



Ornn
Tahm Kench


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa



Karma
Morgana
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Maokai



Kai'Sa



Kindred



LeBlanc



Bia & Bayin




























