183
코유키 #hhw08
TFT hạng #523346
-10009
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
65 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
54%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 13
[54%]
Hạng trung bình
4.71
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
57.89%11 T - B 8
55.56%10 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
8
6
5
3
8
4
8
4
8
5
1
2
7
3
8
3
2
3
8
7
4
4
4
3
5
2
Hạng 5
Xếp Hạng
48ph trước
Giai đoạn 6-1
35ph 10s
48ph trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Bard


Fiora



Blitzcrank

Sona
Graves



Hạng Nhì
Thường
1g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 35s
1g trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 38s
2g trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
10g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 28s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana


Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves
Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
1ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 16s
1ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Akali
Jax

Rhaast
Karma
Aurelion Sol

Xayah


Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami

Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Nunu & Willump

Morgana
Blitzcrank


Vex



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Rhaast
Fiora

Jhin
Sona
Vex



Shen


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Bard
Fiora
Blitzcrank



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Vex
Vex



Vex
Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank

Vex

Shen
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma



Nunu & Willump

Morgana

Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Jhin
Blitzcrank

Vex



Shen

Graves



Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
4ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank

Vex



Shen


Graves



Hạng Ba
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 29s
4ng trước
Thường
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves


























