코미 쇼코 LOVE#KR1
106
코미 쇼코 LOVE #KR1
TFT hạng #900401
-22834

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
100.00%4 T - B 0
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
1
5
4
4
8
2
8
1
7
8
8
8
2
2
8
2
3
8
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
34ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
34ph 57s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rammus
Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Nasus
Rek'Sai
Akali
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Talon
Akali
Jax
Kai'Sa
Nunu & Willump
Shen
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 4-1
34ph 35s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai
Jarvan IV
Jarvan IV
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
36ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Aphelios
Yasuo
Leona
Yunara
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Viego
Viego
Ashe
Yorick
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
40ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Qiyana
Neeko
Vi
Milio
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Bard
Milio
Nidalee
Skarner
Brock
Brock
Brock
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx
Loris
Taric
Braum
Warwick
Lucian & Senna
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
35ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Twisted Fate
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ahri
Ngộ Không
Bel'Veth
Yone
Yunara
Zaahen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx
Loris
Taric
Braum
Warwick
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Qiyana
Neeko
Xin Zhao
Leona