521
컴공은컴퓨터가밉다 #차가운컴공
TFT hạng #309894
-820
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
35 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:36
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
50.00%5 T - B 5
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
8
6
8
6
3
5
2
4
3
8
7
5
3
7
6
4
5
7
4
2
8
8
5
4
7
2
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
43ph 52s
8g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar



Rek'Sai



Teemo



Rammus

Fiddlesticks
Tristana
Draven


Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
41ph 28s
9g trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Rengar



Vi


Tristana

Lillia
Maokai



Amumu
Kennen


Hạng Tư
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 32s
13g trước
Xếp Hạng
Leona

Ornn



Kayle



Sejuani



Xayah



Hecarim

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-2
39ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Akali
Varus



Shen
Rakan
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Shen
Maokai



Amumu
Ivern



Kennen



Ezreal



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-2
39ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rengar


Rakan
Cua Kỳ Cục
Tristana
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi


Kha'Zix



Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục

Bụi Gai Đỏ


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen
Varus
Draven



Ezreal

Soraka
Maokai



Amumu



Kennen



Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai



Azir

Veigar
Sói Hắc Ám
Diana
Akali

Bụi Gai Đỏ


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona


Veigar



Rammus



Kobuko



Fiddlesticks
Gnar
Lillia
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Vi
Cua Kỳ Cục
Maokai


Amumu

Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Mầm Non



Taric



Vi
Caitlyn
Tristana
Kennen
Sivir


Maokai
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kobuko
Alistar
Người Đá



Morgana


Quái Đá Krug
Gnar


Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Varus
Ornn



Shen
Akali
Amumu
Lux



Ashe



Kennen


Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sejuani
Yorick
Xayah



Cua Kỳ Cục
Zyra



Lillia



Tristana


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Karma
Master Yi
Kennen

Amumu
Sett



Ahri



Ashe


Hạng 7
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-7
38ph 6s
7ng trước
Thường
Rek'Sai



Veigar
Warwick



Akali
Sói Hắc Ám
Draven



Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 25s
7ng trước
Thường
Akali
Shen
Varus
Maokai



Ezreal



Amumu
Ivern

Kennen
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 53s
7ng trước
Thường
Akali
Varus
Morgana



Kennen


Amumu

Taric

Gnar
Draven



Maokai



Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 43s
7ng trước
Thường
Soraka



Sivir



Fiddlesticks
Vi

Malphite



Lillia
Nidalee



Maokai




























