65
캥캥이이 #KR1
TFT hạng #161324
-12558
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
47 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.87%14 T - B 9
65.22%15 T - B 8
71.43%15 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
5
4
2
3
7
2
1
7
1
1
7
4
4
8
8
8
8
6
6
8
8
2
4
1
3
1
1
3
Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-7
34ph 7s
1g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Akali
Zoe



Diana
Rhaast



Nami
Blitzcrank
Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora


Blitzcrank



Vex


Vex
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
3g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
6g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 59s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
22g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Samira
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Shen

Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Jax
Maokai


Urgot


Diana
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Rhaast

Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Illaoi



Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Illaoi



Nunu & Willump
Xayah


Tahm Kench
Bard
Jhin



Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Jinx

Pyke
Meepsie
Urgot
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin

































