493
캐리핑 #Carry
TFT hạng #567900
-61007
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
5 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
46.15%6 T - B 7
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
6
1
5
4
8
8
3
3
6
4
5
3
1
7
4
3
7
5
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Tahm Kench

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard

Jhin



Shen



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus
Nunu & Willump

Xayah


Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Bard

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
30ph 25s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump

Xayah



Bard
Jhin



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven


Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump


Xayah



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Blitzcrank



Sona

Vex



Shen



Graves



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bard



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot



Riven



Bard


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Riven
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
30ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax

Milio



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai

Urgot



Rhaast
Aurelion Sol



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen
Graves


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast
Nami

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai


Kindred











































