55
칸치로 #0142
TFT hạng #953885
-199256
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
41 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
100.00%4 T - B 0
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
4
4
2
1
4
4
7
3
4
6
4
8
6
8
4
4
1
4
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 19s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal
Ezreal
Meepsie
Viktor
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
17ng trước
Xếp Hạng
Talon
Akali


Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard

Sona
Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rammus
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
29ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Graves



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Skarner



Nasus



Ornn



Azir



Shyvana



Aatrox



Volibear



Mel



Xerath



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Taric


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris

Gwen

Seraphine
Braum

Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick

Nautilus
Loris
Gwen
Braum
Kalista


Ornn



Xerath



Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao

Kennen
Garen
Ngộ Không



Yone



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Sona
Shen
Jhin
Tristana
Loris
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Jhin

Neeko
Xin Zhao



Sejuani
Kennen
Garen

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Zoe
Leona



Taric

Lissandra
Diana
Zilean
Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Sejuani
Milio



Lissandra
Nidalee


Skarner



Brock



Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Draven

Darius



Garen


Swain



Kindred



Shyvana



Aatrox



Sylas



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Gangplank



Ambessa



Annie

Ornn
Fiddlesticks
Shyvana

Mel



Tibbers

















































































